辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ổn" (1件)

ổn
日本語 形大丈夫な
マイ単語
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。

swap_horiz 類語検索結果 "ổn" (5件)

cám ơn
play
日本語 他ありがとう
マイ単語
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
không
play
日本語 フいいえ、なし
名0
マイ単語
không có gì
何もない
ông
play
日本語 名おじいさん
マイ単語
ông ngoại
母の父に対する呼び方
buồn ngủ
play
日本語 形眠い
マイ単語
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
buồn
play
日本語 形寂しい
マイ単語
cảnh buồn
寂しい景色

format_quote フレーズ検索結果 "ổn" (20件)

xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
mẹ chồng
義理の母
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
bố dượng
継父
không có gì
何もない
ông ngoại
母の父に対する呼び方
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
cảnh buồn
寂しい景色
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
điều hành công ty
会社を経営する
hộ chiếu công vụ
公務旅券
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
ngon lắm
とても美味しい
uống nước
水を飲む