辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đốn" (3件)

đón
play
日本語 動迎える
マイ単語
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
5時10分に迎えに来てください
đốn
play
日本語 動切る
マイ単語
đòn
日本語 名打撃
マイ単語
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。

swap_horiz 類語検索結果 "đốn" (5件)

điện thoại di động
play
日本語 名携帯電話
マイ単語
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp
play
日本語 名同僚
マイ単語
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
phòng đơn
play
日本語 名シングルルーム
マイ単語
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
mùa đông
play
日本語 名冬
マイ単語
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
đông người
play
日本語 形人が多い
マイ単語
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない

format_quote フレーズ検索結果 "đốn" (20件)

điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
đóng cửa
扉を閉める
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đón khách
お客さんを迎える
đường đông
道が混む
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
ký hợp đồng
契約書にサインする
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
câu truyện cảm động
心温まる物語