辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vòng" (1件)

vòng
日本語 名周、回転、輪
マイ単語
Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động.
彼は競技場を3周走りました。

swap_horiz 類語検索結果 "vòng" (5件)

hi vọng
play
日本語 動希望する
名希望
マイ単語
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
vòng quanh
play
日本語 動回る
マイ単語
quay vòng quanh
くるっと回る
hy vọng
play
日本語 名希望
動希望する
マイ単語
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
cầu vồng
play
日本語 名虹
マイ単語
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
雨の後にきれいな虹が出た。
thất vọng
play
日本語 副がっかり
マイ単語
Tôi thất vọng về kết quả.
結果にがっかりする。

format_quote フレーズ検索結果 "vòng" (20件)

hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
quay vòng quanh
くるっと回る
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
雨の後にきれいな虹が出た。
Tôi thất vọng về kết quả.
結果にがっかりする。
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Du học là nguyện vọng của tôi.
留学は私の志望だ。
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。
Tai nạn gây nhiều thương vong.
事故で多くの死傷者が出た。
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Chiến thắng này giúp anh ấy tiến vào vòng trong.
この勝利で彼は次のラウンドに進んだ。
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
両当事者は数回の交渉の後、協力契約を締結しました。
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
その後、一人の女性も重傷のため死亡した。
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
しかし、翌日、被害者は病院で死亡した。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。