ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhím" (1件)
nhím

日本語
名ヤマアラシ
類語検索結果 "nhím" (1件)
nhím biển

日本語
名海栗
Nhím biển có nhiều gai.
ウニはとげが多い。
フレーズ検索結果 "nhím" (1件)
Nhím biển có nhiều gai.
ウニはとげが多い。
