辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhiều" (1件)

nhiều
play
日本語 形多い
マイ単語
nhiều bạn
友達が多い

swap_horiz 類語検索結果 "nhiều" (5件)

bao nhiêu
play
日本語 他いくら?
マイ単語
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
nhiều kinh nghiệm
play
日本語 形経験豊富な
マイ単語
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
nhiều mây
play
日本語 形曇り
マイ単語
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。
bao nhiêu tiền?
play
日本語 フいくら?
マイ単語
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
bao nhiêu tiền
play
日本語 フいくら
マイ単語
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?

format_quote フレーズ検索結果 "nhiều" (20件)

có nhiều tiền
お金持ち
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
nhiều bạn
友達が多い
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる