ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngực" (1件)
ngực

日本語
名胸
類語検索結果 "ngực" (3件)
lông ngực

日本語
名胸毛
áo ngực

日本語
名ブラジャー
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
彼女は新しいブラジャーを買う。
địa ngục
日本語
名地獄
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
夕方には、地獄の門が手招きしていた。
フレーズ検索結果 "ngực" (3件)
Ngực đau như bị kim châm vào
胸がちくちくする
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
彼女は新しいブラジャーを買う。
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
夕方には、地獄の門が手招きしていた。
