menu_book
見出し語検索結果 "ngập" (1件)
ngập
日本語
動浸水する、水没する
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
大雨により、教会は一ヶ月間水没したままだった。
swap_horiz
類語検索結果 "ngập" (4件)
日本語
動溢れる
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
ngập tràn, tràn đầy
日本語
形満ち溢れる
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
ngập rác
日本語
フゴミだらけの
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
家はゴミだらけで嫌な臭いがした。
ngập sâu
日本語
フ深く浸水する
Nhiều tuyến đường ở thành phố ngập sâu.
市内の多くの道路が深く浸水した。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngập" (8件)
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
家はゴミだらけで嫌な臭いがした。
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
購買力で計算するとシンガポールの9分の1にも満たない。
Nhiều tuyến đường ở thành phố ngập sâu.
市内の多くの道路が深く浸水した。
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
大雨により、教会は一ヶ月間水没したままだった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)