ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngã" (1件)
ngã
日本語
動転ぶ
Cậu bé đã ngã khi đang chạy và bị trầy đầu gối.
少年は走っている途中で転んで膝を擦りむいた。
類語検索結果 "ngã" (5件)
ngã tư

日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
ngắm

日本語
動見る
ngắm cảnh
景色を見る
ngày trước

日本語
名先日
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
ngài

日本語
名呼称(男性向け)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
truyện ngắn

日本語
名短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
フレーズ検索結果 "ngã" (20件)
một ngày đen đủi
悪運の一日
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
ngắm cảnh
景色を見る
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
