辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mổ" (5件)

mở
play
日本語 動開く
マイ単語
mở cửa sổ
窓を開ける
mơ
play
日本語 名梅
動夢をみる
マイ単語
mộ
play
日本語 名墓
マイ単語
mổ
play
日本語 動手術する
マイ単語
Bác sĩ mổ cho bệnh nhân.
医者が患者を手術する。
mớ
play
日本語 名束
マイ単語
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。

swap_horiz 類語検索結果 "mổ" (5件)

một mình
play
日本語 名一人
マイ単語
du lịch một mình
一人旅
mời
play
日本語 動招待する、誘う
マイ単語
mời dự tiệc
パーティーに招待する
một lát
play
日本語 フ一瞬
マイ単語
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
mỗi
play
日本語 形各、毎に
マイ単語
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
mỏi chân
play
日本語 形足が疲れた
マイ単語
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた

format_quote フレーズ検索結果 "mổ" (20件)

du lịch một mình
一人旅
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
một ngày đen đủi
悪運の一日
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
mời dự tiệc
パーティーに招待する
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
đi cà phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである