辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mướn" (4件)

mướn
play
日本語 動借りる(南部)
マイ単語
mướn nhà
家を借りる
muộn
play
日本語 形遅れる(南部)
マイ単語
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
mượn
play
日本語 動借りる
マイ単語
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
muốn
play
日本語 動欲しい
マイ単語
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい

swap_horiz 類語検索結果 "mướn" (5件)

cho mượn
play
日本語 動貸す
マイ単語
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
muỗng
play
日本語 名スプーン(南)
マイ単語
rau muống
play
日本語 名空心菜
マイ単語
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
私はニンニクで炒めた空心菜が好きだ。
đi muộn
日本語 動遅刻する
マイ単語
vay mượn
日本語 動借りる
マイ単語
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。

format_quote フレーズ検索結果 "mướn" (20件)

mướn nhà
家を借りる
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
mượn sách
本を借りる
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
彼が遅刻すると推測する
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
私はニンニクで炒めた空心菜が好きだ。
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい