辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mê" (3件)

mẹ
play
日本語 名母
マイ単語
mẹ chồng
義理の母
me
play
日本語 名タマリンド
マイ単語
mê
play
日本語 動熱中する
マイ単語
Tôi đang mê trò chơi này.
私はこのゲームに熱中する。

swap_horiz 類語検索結果 "mê" (5件)

mệt
play
日本語 形疲れる、ぐったりする
マイ単語
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đam mê
play
日本語 名興味、パッション
マイ単語
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
mèo
play
日本語 名猫
マイ単語
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
bố mẹ
play
日本語 名両親
マイ単語
đi đến nhà bố mẹ
両親の家へ行く
dầu mè
play
日本語 名ごま油
マイ単語
Dầu mè làm món ăn thơm hơn.
ごま油は料理を香ばしくする。

format_quote フレーズ検索結果 "mê" (20件)

mẹ chồng
義理の母
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
lấy họ mẹ
母の苗字にする
con mèo kia
あの猫
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
thích ăn ramen
ラーメンを食べるのが好き
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
đi đến nhà bố mẹ
両親の家へ行く
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。