ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lọt" (1件)
lọt
日本語
動潜り込む、入り込む
Cô ấy đã lọt vào vòng chung kết của cuộc thi.
彼女はコンテストの決勝に進出しました。
類語検索結果 "lọt" (3件)
lá lốt

日本語
名ヒハツ
kem lót

日本語
名下地クリーム
名ファンデーション
名ファンデーション
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
bóc lột tình dục
日本語
フ性搾取
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
フレーズ検索結果 "lọt" (6件)
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Lột vỏ cây
樹皮をはぐ
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Cô ấy đã lọt vào vòng chung kết của cuộc thi.
彼女はコンテストの決勝に進出しました。
