辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lan" (3件)

lần
play
日本語 名回数
マイ単語
lần thứ mấy?
何回目?
lặn
play
日本語 動ダイビングする
マイ単語
ở Việt Nam có nhiều nơi có thể lặn
ベトナムではダイビングする場所が多くある
lan
日本語 動広がる
マイ単語
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
火災は郊外に広がる恐れがある。

swap_horiz 類語検索結果 "lan" (5件)

lạnh
play
日本語 形寒い
マイ単語
trời trở lạnh
気温が寒くなる
lăng
play
日本語 名廟
マイ単語
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
lần tới
play
日本語 形次回
マイ単語
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
Thái Lan
play
日本語 名タイ
マイ単語
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる
tủ lạnh
play
日本語 名冷蔵庫
マイ単語
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある

format_quote フレーズ検索結果 "lan" (20件)

hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
lần thứ mấy?
何回目?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
trời trở lạnh
気温が寒くなる
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない