辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "km" (1件)

km
日本語 名キロメートル
マイ単語
Thành phố này cách thủ đô 200 km.
この都市は首都から200キロメートル離れています。

swap_horiz 類語検索結果 "km" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "km" (9件)

km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
飛行上限高度は18kmで、最大速度は575km/hに達する。
Quãng đường từ nhà đến trường khoảng 5 km.
家から学校までの距離は約5kmです。
Thành phố này cách thủ đô 200 km.
この都市は首都から200キロメートル離れています。
Bão Ba Vì có sức gió tối đa 144 km/h.
台風バヴィーの最大風速は時速144kmだった。
Gió giật lên tới 100 km/h.
突風が時速100kmに達した。
Cô di chuyển bằng motor trên đoạn đường dài 120 km.
彼女は120kmの道をバイクで移動しました。
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi duy trì chế độ kiệt pin là 5,95 lít/100 km.
バッテリー切れモードを維持した場合の燃費は5.95リットル/100kmです。
vOCS 4.0 được đặt đồng thời tại hai trung tâm dữ liệu cách nhau khoảng 2.000 km.
vOCS 4.0は、約2,000km離れた2つのデータセンターに同時に設置されている。