ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kali" (1件)
kali
日本語
名カリウム
Kali là khoáng chất cần thiết cho hoạt động của cơ và tim.
カリウムは筋肉と心臓の活動に必要なミネラルです。
類語検索結果 "kali" (1件)
tăng kali máu
日本語
フ高カリウム血症
Chức năng thận suy giảm có thể dẫn đến tăng kali máu.
腎機能の低下は高カリウム血症につながる可能性があります。
フレーズ検索結果 "kali" (3件)
Kali là khoáng chất cần thiết cho hoạt động của cơ và tim.
カリウムは筋肉と心臓の活動に必要なミネラルです。
Cơ thể có thể đào thải kali kém, dẫn đến tăng kali máu.
体はカリウムの排泄が苦手になり、高カリウム血症につながる可能性があります。
Chức năng thận suy giảm có thể dẫn đến tăng kali máu.
腎機能の低下は高カリウム血症につながる可能性があります。
