辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cứu" (3件)

cừu
play
日本語 名羊
マイ単語
cựu
日本語 形元の
マイ単語
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
元大統領が国の状況について演説した。
cứu
日本語 動救う、救助する
マイ単語
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
男性観光客は泳いで助けに行き、子供を安全に岸に押しやった。

swap_horiz 類語検索結果 "cứu" (5件)

xe cứu thương
play
日本語 名救急車
マイ単語
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
nghiên cứu
play
日本語 名研究
マイ単語
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
phòng nghiên cứu
play
日本語 名研究室
マイ単語
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
cấp cứu
play
日本語 名救急
マイ単語
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
xe cứu hỏa
play
日本語 名消防車
マイ単語
gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ

format_quote フレーズ検索結果 "cứu" (20件)

gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
会社は研究開発に投資している。
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
ここは大きな研究施設だ。
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
彼らは台風の後で救済を受ける。
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
Viện nghiên cứu nằm ở Tokyo.
研究所は東京にある。
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
彼は命の恩人だよ
Họ tham gia công tác cứu nạn.
彼らは救助活動に参加する。
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Cô ấy kêu cứu lớn.
彼女は大声で助けを呼んだ。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Anh ấy liều mình cứu người.
彼は命がけで人を救った。