辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cọng" (4件)

cộng
play
日本語 動(計算)足す
マイ単語
5 cộng 2 bằng 7
5足す2は7
cổng
play
日本語 名ゲート
マイ単語
cọng
play
日本語 名茎
マイ単語
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
cong
日本語 形曲がった
マイ単語
Thanh thép này bị cong.
この鉄棒は曲がっている。

swap_horiz 類語検索結果 "cọng" (5件)

công ty
play
日本語 名会社
マイ単語
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
cộng đồng
play
日本語 名コミュニティ
マイ単語
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
công ty thầu
play
日本語 名受託会社
マイ単語
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
công việc
play
日本語 名仕事
マイ単語
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
công tác
play
日本語 名出張
マイ単語
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
私は来週日本へ出張に行く

format_quote フレーズ検索結果 "cọng" (20件)

điều hành công ty
会社を経営する
hộ chiếu công vụ
公務旅券
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ở công ty
会社で
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない