辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cằm" (5件)

cam
play
日本語 名みかん
マイ単語
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
cảm
play
日本語 動風邪を引く
マイ単語
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
cằm
play
日本語 名顎
マイ単語
cầm
play
日本語 動持つ
マイ単語
cấm
日本語 動禁じる
マイ単語
Hút thuốc bị cấm ở đây.
ここでは喫煙が禁止されている。

swap_horiz 類語検索結果 "cằm" (5件)

cám ơn
play
日本語 他ありがとう
マイ単語
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
nước cam
play
日本語 名みかんジュース
マイ単語
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
cảm thấy
play
日本語 動感じる
マイ単語
cảm thấy đau
痛みを感じる
vĩ cầm
play
日本語 名バイオリン
マイ単語
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
dương cầm
play
日本語 名ピアノ
マイ単語
chơi dương cầm
ピアノを弾く

format_quote フレーズ検索結果 "cằm" (20件)

xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
cảm thấy đau
痛みを感じる
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
câu truyện cảm động
心温まる物語
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
chơi dương cầm
ピアノを弾く
có cảm tình
愛嬌がある
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
この映画の感想を聞かせてください。
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
私はジューサーでオレンジを絞る。
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている