ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cắn" (3件)
cân

日本語
動測る
名秤
名秤
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
cần

日本語
動要る、必要
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
cắn

日本語
動噛みつく
Chó cắn người lạ.
犬が知らない人に噛みつく。
類語検索結果 "cắn" (5件)
bên cạnh

日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
canh

日本語
名汁物
nấu canh rau
野菜スープを作る
thắng cảnh

日本語
名景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
cẩn thận

日本語
形慎重な
動気を付ける
動気を付ける
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
không cần thiết

日本語
名不要不急
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
フレーズ検索結果 "cắn" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
cảnh buồn
寂しい景色
ngắm cảnh
景色を見る
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
nấu canh rau
野菜スープを作る
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
tìm căn hộ 2LDK
2LDK部屋を探す
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
