辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cào" (5件)

cao
play
日本語 形背が高い
マイ単語
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
cao
play
日本語 形高い
マイ単語
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ
cáo
play
日本語 名きつね
マイ単語
cạo
日本語 動削る
マイ単語
Tôi cạo vỏ cà rốt.
私はにんじんの皮を削る。
cào
日本語 動掻く
マイ単語
Con mèo cào vào ghế sofa làm hỏng nó.
猫がソファを掻いて傷つけました。

swap_horiz 類語検索結果 "cào" (5件)

quảng cáo số
play
日本語 名オンライン広告
マイ単語
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
thương hiệu cao cấp
play
日本語 名ハイエンドブランド
マイ単語
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
trưởng phòng cấp cao
play
日本語 名部長
マイ単語
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
máy cạo râu
play
日本語 名シェーバー
マイ単語
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
兄はシェーバーでひげを剃る。
trường cao đẳng
play
日本語 名高等学校
マイ単語
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。

format_quote フレーズ検索結果 "cào" (20件)

mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cao hơn anh trai
兄より背が高い
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
bị sốt cao
高い熱がある
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
sợ độ cao
高いところが怖い
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
私はオンライン広告を作る方法を学びたい。
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
mũi cao
鼻が高い
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。