ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chủ" (2件)
chú

日本語
名叔父さん
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
chủ
日本語
名所有者、店主
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
彼は市内で有名なレストランチェーンのオーナーです。
類語検索結果 "chủ" (5件)
chuyến bay

日本語
名航空便
chuyến bay đêm
深夜便
nói chuyện

日本語
動話す、喋る
nói chuyện phiếm
噂をする
chùa

日本語
名寺
chùa cổ
古いお寺
chưa

日本語
副まだ(~していない)
vẫn chưa xong
まだ完成していない
lên chức

日本語
動昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
フレーズ検索結果 "chủ" (20件)
chuyến bay đêm
深夜便
nói chuyện phiếm
噂をする
nước chủ nhà
主催国
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
chùa cổ
古いお寺
vẫn chưa xong
まだ完成していない
được lên chức/được thăng chức
昇格する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
có điểm chung
共通点がある
chụp ảnh tập thể
集合写真を撮る
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
