辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuyền" (5件)

chuyến
play
日本語 名旅、フライト
マイ単語
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
chuyển
play
日本語 動伝える
マイ単語
chuyện
play
日本語 名話
動話す
マイ単語
chuyên
日本語 名専門
マイ単語
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
彼は経済の専門家だ。
chuyền
日本語 動パスする
マイ単語
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
彼は有利な位置にいるチームメイトに正確にパスを送りました。

swap_horiz 類語検索結果 "chuyền" (5件)

chuyến bay
play
日本語 名航空便
マイ単語
chuyến bay đêm
深夜便
nói chuyện
play
日本語 動話す、喋る
マイ単語
nói chuyện phiếm
噂をする
bóng chuyền
play
日本語 名バレーボール
マイ単語
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
chuyên ngành
play
日本語 名専攻
マイ単語
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
nối chuyến
play
日本語 動乗り継ぐ
マイ単語
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある

format_quote フレーズ検索結果 "chuyền" (20件)

chuyến bay đêm
深夜便
nói chuyện phiếm
噂をする
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する