辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "biến" (2件)

biển
play
日本語 名海
マイ単語
đi biển
海へ行く
biến
日本語 動変える
マイ単語
Anh ấy đã biến căn phòng cũ thành một studio hiện đại.
彼が古い部屋をモダンなスタジオに変えました。

swap_horiz 類語検索結果 "biến" (5件)

làm biếng
play
日本語 動怠ける(南部)
マイ単語
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
tắm biển
play
日本語 動海に入る
マイ単語
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
bãi biển
play
日本語 名海辺
マイ単語
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
biện pháp
play
日本語 名措置
マイ単語
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
biến số
play
日本語 名変数
マイ単語
Trong toán học, x là một biến số.
数学でxは変数だ。

format_quote フレーズ検索結果 "biến" (20件)

gió biển rất mát
海風が涼しい
đi biển
海へ行く
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Trong toán học, x là một biến số.
数学でxは変数だ。
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
Chình biển thường được làm sushi.
穴子はよく寿司に使う。
Nhím biển có nhiều gai.
ウニはとげが多い。
Tôm tích sống ở biển.
シャコは海に生きる。
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
鯵は日本で一般的だ。
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
Cho tôi xin biên lai
領収書ください。
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
Cá nước mặn sống ở biển.
海水魚は海に住む。