ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "1番大きい" (1件)
lớn nhất

日本語
形1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
類語検索結果 "1番大きい" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "1番大きい" (1件)
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
