ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 2
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名甥、姪
例文expand_more
button1
マイ単語
cháu trai, cháu gái
甥、姪
名母
例文expand_more
button1
マイ単語
mẹ chồng
義理の母
助も
例文expand_more
button1
マイ単語
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
名アメリカ
例文expand_more
button1
マイ単語
xin visa Mỹ
アメリカビザを申請する
動有る、持つ
例文expand_more
button1
マイ単語
có nhiều tiền
お金持ち
動継続する
例文expand_more
button1
マイ単語
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
他何 英語のWhatにあたる疑問詞
例文expand_more
button1
マイ単語
đây là cái gì?
これは何?
名航空便
例文expand_more
button1
マイ単語
chuyến bay đêm
深夜便
名姓 名彼等
例文expand_more
button1
マイ単語
họ tên đầy đủ
フルネーム
名一人
例文expand_more
button1
マイ単語
du lịch một mình
一人旅
動得る 他〜させる
例文expand_more
button1
マイ単語
nhận được kết quả
結果を得る
名年上の男性
例文expand_more
button1
マイ単語
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
助上
例文expand_more
button1
マイ単語
ở trên bàn
机の上に
名年上の女性
例文expand_more
button1
マイ単語
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
他ありがとう
例文expand_more
button1
マイ単語
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する

section

2

cháu
名甥、姪
mẹ
名母
cũng
助も
Mỹ
名アメリカ
có
動有る、持つ
tiếp tục
動継続する
gì
他何
英語のWhatにあたる疑問詞
chuyến bay
名航空便
họ
名姓 名彼等
một mình
名一人
được
動得る 他〜させる
anh
名年上の男性
trên
助上
chị
名年上の女性
cám ơn
他ありがとう

section

2

cháu trai, cháu gái
甥、姪
mẹ chồng
義理の母
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
xin visa Mỹ
アメリカビザを申請する
có nhiều tiền
お金持ち
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
đây là cái gì?
これは何?
chuyến bay đêm
深夜便
họ tên đầy đủ
フルネーム
du lịch một mình
一人旅
nhận được kết quả
結果を得る
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
ở trên bàn
机の上に
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する