単語 意味 音声
cháu 甥、姪
button1
cháu trai, cháu gái : 甥、姪
mẹ
button1
mẹ chồng : 義理の母
cũng
button1
cũng nghĩ vậy : (意見に)賛成する
Mỹ アメリカ
button1
xin visa Mỹ : アメリカビザを申請する
有る、持つ
button1
có nhiều tiền : お金持ち
tiếp tục 継続する
button1
tiếp tục cuộc họp : 会議を継続する
gì
button1
đây là cái gì? : これは何?
chuyến bay 航空便
button1
chuyến bay đêm : 深夜便
họ
button1
họ tên đầy đủ : フルネーム
một mình 一人
button1
du lịch một mình : 一人旅
được 得る
button1
nhận được kết quả : 結果を得る
anh 年上の男性
button1
anh tên là gì? : (年上の男性に対して)お名前は?
trên
button1
ở trên bàn : 机の上に
chị 年上の女性
button1
chị đến từ đâu? : (年上又は初対面の女性に対して)どこから来ましたか?
cám ơn ありがとう
button1
cám ơn từ tận đáy lòng : 心の底からの感謝する