単語 意味 音声
tối
button1
tiệc tùng từ sáng đến tối : 朝から晩までパーティーをする
chắc 〜かもしれない
button1
chắc là ngày mai trời mưa : 明日は雨かもしれない
sáng sớm 早朝
button1
đã đến nơi từ sáng sớm : 早朝に到着した
giỏi 上手い
button1
nấu ăn giỏi : 料理が上手い
nên ~すべき
button1
nên ăn nhiều rau : 野菜はたくさん食べるべき
trong ~の中に
button1
được giấu trong phòng : 部屋の中に隠れる
một lát 一瞬
button1
đi ra ngoài một lát : 一瞬外出する
Pháp フランス
button1
đến Pháp lần đầu tiên : 初めてフランスに来た
đối diện 向かい側
button1
ngồi đối diện : 向かい側に座る
ngoài ra その他
button1
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác : その他、メリットがたくさんある
sở 省庁
button1
xin làm việc tại sở ngoại vụ : 外務省での仕事に応募する
thám hiểm 冒険する
button1
thích thám hiểm : 冒険するのが好き
xa 遠い
button1
từ nhà đến công ty cách rất xa : 家から会社まで遠く離れる
cửa
button1
đóng cửa : 扉を閉める
bằng ~で(手段)
button1
đi làm bằng xe máy : バイクで通勤する