単語 意味 音声
Đức ドイツ
button1
học tiếng Đức : ドイツ語を学ぶ
bố
button1
bố dượng : 継父
cưa 切る
button1
cưa gỗ : 木を切る
mệt 疲れる、ぐったりする
button1
mệt mỏi rã rời vì sốt cao : 熱でぐったりする
dạ はい
button1
dạ, tôi hiểu rồi. : はい、分かりました
là ~は
button1
đây là em trai tôi : この子は私の弟です
đứng 立つ
button1
vừa đứng vừa ăn : 立ったままで食べる
chỗ ところ
button1
đến chỗ hẹn : 待ち合わせ場所に着く
quá とても
button1
quá vui : とても楽しい
ai 誰?
button1
ai vậy ạ? : 誰でしょうか?
không いいえ、なし
button1
không có gì : 何もない
lại また
button1
hẹn gặp lại : また会いましょう
ông おじいさん
button1
ông ngoại : 母の父に対する呼び方
buồn ngủ 眠い
button1
buồn ngủ lắm rồi : 眠たくてたまらない
rất とても
button1
rất hân hạnh : とても光栄だ