ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 11
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形下がる
例文expand_more
button1
マイ単語
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
フそうか、そうだ(北部) 相槌として使用する
例文expand_more
button1
マイ単語
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
フそうか、そうだ(南部) 相槌として使用する
例文expand_more
button1
マイ単語
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
名無料
例文expand_more
button1
マイ単語
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
形恥ずかしい
例文expand_more
button1
マイ単語
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
動道に迷う
例文expand_more
button1
マイ単語
bị lạc đường
道に迷う
名階(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
名階(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
他…さらに
例文expand_more
button1
マイ単語
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
動話す
例文expand_more
button1
マイ単語
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
動訪れる
例文expand_more
button1
マイ単語
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
副まだ(~していない)
例文expand_more
button1
マイ単語
vẫn chưa xong
まだ完成していない
名交差点
例文expand_more
button1
マイ単語
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
名英語
例文expand_more
button1
マイ単語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
助〜で(場所を示す) 英語のin, at, onにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
ở công ty
会社で

section

11

xuống
形下がる
thế à
フそうか、そうだ(北部)
相槌として使用する
vậy hả
フそうか、そうだ(南部)
相槌として使用する
miễn phí
名無料
ngượng ngùng
形恥ずかしい
lạc đường
動道に迷う
tầng
名階(北部)
lầu
名階(南部)
thêm…nữa
他…さらに
bảo
動話す
thăm
動訪れる
chưa
副まだ(~していない)
ngã tư
名交差点
tiếng Anh
名英語
ở
助〜で(場所を示す)
英語のin, at, onにあたる

section

11

cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
bị lạc đường
道に迷う
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
vẫn chưa xong
まだ完成していない
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
ở công ty
会社で