単語 意味 音声
phố Nhật Bản 日本人街
button1
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh : ホーチミンでの日本人街
xuống 下がる
button1
cổ phiếu xuống giá : 株価が下がった
thế à そうか/そうだ(北部)
button1
thế à, tôi hiểu rồi. : そうか、分かった
vậy hả そうか/そうだ(南部)
button1
vậy hả, tôi hiểu rồi : そうか、分かった
miễn phí 無料
button1
miễn phí vé vào cổng : 入場料が無料
ngượng ngùng 恥ずかしい
button1
ngượng ngùng đến chín mặt : 顔が赤くなるほど恥ずかしい
lạc đường 道に迷う
button1
bị lạc đường : 道に迷う
tầng 階(北部)
button1
quán ăn ở tầng thượng : 屋上にあるレストラン
lầu 階(南部)
button1
quán ăn ở lầu thượng : 屋上にあるレストラン
thêm…nữa …さらに
button1
đặt thêm một phòng nữa : それ以上一部屋を予約したい
bảo 話す
button1
Ai bảo anh thế? : 誰に言われたの?
thăm 訪れる
button1
ghé thăm làm việc tại văn phòng : オフィスを訪問する
chưa まだ(~していない)
button1
vẫn chưa xong : まだ完成していない
ngã tư 交差点
button1
tại ngã tư tiếp theo : その次の交差点に
tiếng Anh 英語
button1
học tiếng Anh giao tiếp : 英会話を学ぶ