【第47課】màの用法

ベトナム語の「mà」は、会話の時によく使われますが、文章の位置によって機能も意味も大きく変わります。本課では、「mà」の様々な用法を紹介します。 用法① 逆説表現 構文: 完成文① +   mà + 完成文② 第30課で紹介された逆説表現と同様に、「mà」又は「nhưng mà」接続詞の「nhưng」と同じく前文と後文の間に位置し、前文と後文の反対又は予測されなかった結果等の関係を表現します。 ※

続きを読む

【第76話】冥器を燃やす文化・Văn hóa đốt vàng mã

会話例. ゆきさん Kim ơi! Ở đằng kia, người ta đang đốt cái gì ngoài đường thế em? キムさん、あちらでは何を燃やしているのですか? Kimさん À, họ đang đốt vàng mã đấy anh. 冥器を燃やしています。 ゆきさん Đốt vàng mã để làm gì vậy em? 冥器を燃やす目的は何ですか? K

続きを読む

【第75話】将来の仕事・ Công việc tương lai

会話例. 鈴木さん Chào Lan, dạo này việc học của em thế nào rồi? こんにちは、ランさん。最近の勉強はどうですか? Lanさん Năm nay là năm cuối cấp tại đại học, nên em khá bận để chuẩn bị bảo vệ khóa luận tốt nghiệp. 今年は大学の最終学年で、卒業論文発表の準

続きを読む

【第11話】入社挨拶・Chào hỏi trong ngày đầu đến công ty

会話例. 山田さん Xin chào mọi người! 皆さん、こんにちは! Tôi xin tự giới thiệu, tôi là Yamada Taro. 自己紹介させていただきます。私は山田太郎と申します。 Tôi sinh năm 1985, tại thành phố Nagoya ở miền Trung Nhật Bản. 1985年に生まれ、日本の中部の名古屋市の出身です。

続きを読む

【第74話】お茶の文化・Văn hóa uống trà

会話例. Thaoさん Chào Mako, cậu đến rồi à. Mời cậu vào nhà. こんにちは、真子さん。来ましたね。どうぞ家にお入りください。 真子さん Chào Thảo. Cậu ở nhà một mình à? こんにちは、一人ですか? Thaoさん Ừ, hôm nay chỉ có một mình tớ ở nhà. Cậu uống trà nhé. は

続きを読む

【第73話】フエ旅行・Du lịch Huế

会話例. ヒロさん Chào em. Anh đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Huế vào cuối tuần này. こんにちは。この週末にフエへの旅行を計画しています。 Em đã từng đến Huế chưa? フエに行ったことがありますか。 Linhさん Ồ, anh định đi Huế à? Thật ra, em sinh ra v

続きを読む