【第10話】ビジネス交渉・Đàm phán trong kinh doanh

会話例 セールスマネージャー Chào anh, anh đến rồi ạ. こんにちは!ようこそいらっしゃいました。 お客様 Chào anh, rất vui được gặp anh. 初めまして! セールスマネージャー Mời anh đi lối này. こちらへどうぞ。 Mời anh ngồi ở đây. どうぞ、こちらにおかけになってください。 お客様 Tôi là Suzu

続きを読む

【第63話】ベトナムでのハロウィン・Halloween tại Việt Nam

会話例. 木村さん Nè, thấm thoắt mà sắp hết tháng 10 rồi nhỉ! あっという間に10月ももう終わりですね! Uyênさん Ừm, nhanh quá nhỉ! はい、本当に早いですね。 À cuối tháng 10 vậy là sắp đến lễ hội halloween rồi. 10月末と言えば、ハロウィンがもうすぐですね。 木村さん Đúng

続きを読む

【第62話】ベトナム女性の日・Ngày phụ nữ Việt Nam

会話例. 佐藤さん Đào ơi, Anh hỏi cái này với! ダオさん、ちょっと聞かせてください。 Đàoさん Có chuyện gì vậy anh? どうしましたか? 佐藤さん Hôm nay là ngày lễ gì đặc biệt hả? 今日は何か特別な祝日ですか? Sao anh thấy bên ngoài nhiều chỗ bán hoa thế. 外でたく

続きを読む

【第61話】一歳の誕生日会に参加・Tham gia tiệc thôi nôi

会話例. 明子さん Chào em Chi. チーさん、こんにちは。 Hôm nay trời mát nhỉ. 今日は涼しいですね。 Chiさん Chào chị Akiko. Hôm nay trời đẹp quá! こんにちは、明子さん。今日は天気がとてもよいですね。 明子さん Nè em, hôm qua chị có nhận được thiệp mời sinh nhật 1 tu

続きを読む

【第60話】ホイアン旅について・Về chuyến du lịch Hội An

会話例. Linhさん Chào chị Yuri. ゆりさん、こんにちは。 Em nghe nói chị vừa mới đi Hội An về hả? ホイアンに行ったばかりと聞きましたよ。 ゆりさん Chào Linh. リンさん、こんにちは。 Đúng vậy, Chị đã đi Hội An với bạn vào thứ 7 và chủ nhật. そうです、週末に友達とホイア

続きを読む

【第45課】Bất kể・bất cứ・bất chấp・mặc kệの表現

本課ではベトナム語の前置詞である「bất cứ」と「bất kể」、「bất chấp」と「Mặc kệ」の使い方を紹介します。 1. 「bất cứ」又は「bất kể」=「たとえ~でも」 /「いかなる…とも」 構文①  「bất cứ 」又は「bất kể」+ 疑問詞 ※「bất cứ」又は「bất kể」の後ろには疑問詞又は名詞が付き、その組み合わせで文章の中には副詞として働きます。   例

続きを読む

【第59話】引っ越しについて・Về việc chuyển nhà

会話例. 佐藤さん Chào anh Phan. こんにちは、ファンさん。 Phanさん Chào Sato . こんにちは、佐藤さん。 Em vẫn khỏe chứ? 元気にお過ごしですか? 佐藤さん Em vẫn khỏe. Còn anh? 元気です。ファンさんは? Phanさん Anh đang phụ trách một dự án lớn của công ty nên anh đa

続きを読む

【第58話】ベトナムと日本の結婚式について・Về đám cưới Việt Nam và Nhật Bản

会話例. 岩崎さん Hôm qua chị có nhận được thiệp mời đám cưới của Vy không? 昨日ヴィさんから結婚式の招待状をもらいましたか? Chiさん Hôm qua chị nghỉ phép nên hôm nay chị vừa mới nhận được thiệp của Vy. 昨日は休みを取っていたので、本日ヴィさんの結婚招待状をもらった

続きを読む

【第44課】強調表現

第36課にご紹介した文末詞の用法のように、話し手は受け手に対して感情を入れて伝えたい場合、文章の一番最後に文末詞を加えて話します。本課では名詞や動詞等の前に単語を加え、話し手の感情を入れる強調表現をご紹介します。 I. 動詞の前の強調表現 動作を強調したい  ➡ 【 Có + 動詞 】   例文: ① Mai: Anh đã gặp và khuyên Nam chưa?   ナムさ

続きを読む