単語 意味 音声
Không có gì (chi) どういたしまして
button1
không có gì đâu! : どういたしまして
hành lý 荷物
button1
gửi hành lý quá cỡ : 重量オーバーの荷物を預かる
nhà
button1
chuyển vào nhà mới : 新しい家に入居する
bảo vệ 守る
button1
bảo vệ tổ quốc : 祖国を守る
bây giờ
button1
từ bây giờ : 今から
chờ 待つ(南部)
button1
chờ hơn 15 phút : 15分以上待った
đợi 待つ(北部)
button1
đợi hơn 15 phút : 15分以上待った
người nhà 親戚
button1
gia đình đông người nhà : 親戚の多い家族
ra 外に出る、出かける
button1
ra khỏi nhà : 家を出る
mời 招待する、誘う
button1
mời dự tiệc : パーティーに招待する
xe 乗り物の全体
button1
mua xe tay ga : スクーターを買う
tắc-xi タクシー
button1
bắt tắc-xi : タクシーを拾う
đang ~している
button1
đang đến : 向かっている
xe xích lô 三輪車
button1
bằng xe xích lô : 三輪車で
xe đạp 自転車
button1
xe đạp bị hư : 壊れている自転車