ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 9
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名バイク
例文expand_more
button1
マイ単語
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
名バス
例文expand_more
button1
マイ単語
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
名車
例文expand_more
button1
マイ単語
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
名バイクタクシー
例文expand_more
button1
マイ単語
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
名救急車
例文expand_more
button1
マイ単語
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
名運転手
例文expand_more
button1
マイ単語
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
名先生(女性) 名年上女性向けた呼び方
例文expand_more
button1
マイ単語
cô giáo tiểu học
小学校の先生
動上がる、上げる 動(計画を)立てる
例文expand_more
button1
マイ単語
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
他いくら? 値段を聞く際に使用する
例文expand_more
button1
マイ単語
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
名ドル
例文expand_more
button1
マイ単語
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
動了解する、理解する
例文expand_more
button1
マイ単語
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
動来る、到着する
例文expand_more
button1
マイ単語
đến nơi
目的地に到着
副すでに 英語のalreadyにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
đã xong rồi
既に完了
動送る、送付する
例文expand_more
button1
マイ単語
gửi thư
レターを送る
動借りる(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
thuê nhà
家を借りる

section

9

xe máy
名バイク
xe buýt
名バス
xe hơi
名車
xe ôm
名バイクタクシー
xe cứu thương
名救急車
tài xế
名運転手
cô
名先生(女性) 名年上女性向けた呼び方
lên
動上がる、上げる 動(計画を)立てる
bao nhiêu
他いくら?
値段を聞く際に使用する
đô-la
名ドル
hiểu rồi
動了解する、理解する
đến
動来る、到着する
rồi
副すでに
英語のalreadyにあたる
gửi
動送る、送付する
thuê
動借りる(北部)

section

9

xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
cô giáo tiểu học
小学校の先生
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
đến nơi
目的地に到着
đã xong rồi
既に完了
gửi thư
レターを送る
thuê nhà
家を借りる