ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 10
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動借りる(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
mướn nhà
家を借りる
名午後
例文expand_more
button1
マイ単語
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
動遊ぶ
例文expand_more
button1
マイ単語
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
名昨夜
例文expand_more
button1
マイ単語
đến đêm trước
昨夜まで
助前 英語のfrontにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
trước nhà
家の前
動残り
例文expand_more
button1
マイ単語
còn 5 phút nữa
残り5分
名輸入税
例文expand_more
button1
マイ単語
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
名寺
例文expand_more
button1
マイ単語
chùa cổ
古いお寺
名月曜日
例文expand_more
button1
マイ単語
sáng thứ hai
月曜日の朝
名市場
例文expand_more
button1
マイ単語
đi chợ
市場へ行く
形勇ましい
例文expand_more
button1
マイ単語
rất gan dạ
とても勇ましい
名シャワー
例文expand_more
button1
マイ単語
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
他できる(可能) 英語のcanにあたる助動詞
例文expand_more
button1
マイ単語
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
名お風呂
例文expand_more
button1
マイ単語
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
名日本人街
例文expand_more
button1
マイ単語
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街

section

10

mướn
動借りる(南部)
chiều
名午後
vui chơi
動遊ぶ
đêm trước
名昨夜
trước
助前
英語のfrontにあたる
còn
動残り
thuế nhập khẩu
名輸入税
chùa
名寺
thứ hai
名月曜日
chợ
名市場
gan dạ
形勇ましい
vòi hoa sen
名シャワー
có thể
他できる(可能)
英語のcanにあたる助動詞
bồn tắm
名お風呂
phố Nhật Bản
名日本人街

section

10

mướn nhà
家を借りる
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đến đêm trước
昨夜まで
trước nhà
家の前
còn 5 phút nữa
残り5分
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
chùa cổ
古いお寺
sáng thứ hai
月曜日の朝
đi chợ
市場へ行く
rất gan dạ
とても勇ましい
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街