ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 7
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形喉が渇く
例文expand_more
button1
マイ単語
khát nước
喉が渇く
形喉が渇く
例文expand_more
button1
マイ単語
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
名水
例文expand_more
button1
マイ単語
uống nước
水を飲む
他そして、~と 英語のandにあたる接続詞
例文expand_more
button1
マイ単語
màu trắng và màu đen
白と黒
名会社
例文expand_more
button1
マイ単語
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
名航空
例文expand_more
button1
マイ単語
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
名スーツケース
例文expand_more
button1
マイ単語
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
形この~
例文expand_more
button1
マイ単語
kiện hàng này
この荷物
名色
例文expand_more
button1
マイ単語
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
名黒
例文expand_more
button1
マイ単語
con chó màu đen
黒犬
形あの~、あれ
例文expand_more
button1
マイ単語
con mèo kia
あの猫
動見つかる
例文expand_more
button1
マイ単語
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
名茶色
例文expand_more
button1
マイ単語
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
形運が悪い
例文expand_more
button1
マイ単語
một ngày đen đủi
悪運の一日
形多い
例文expand_more
button1
マイ単語
nhiều bạn
友達が多い

section

7

khát
形喉が渇く
khát nước
形喉が渇く
nước
名水
và
他そして、~と
英語のandにあたる接続詞
hãng
名会社
hàng không
名航空
va-li
名スーツケース
này
形この~
màu
名色
đen
名黒
kia
形あの~、あれ
tìm thấy
動見つかる
nâu
名茶色
đen đủi
形運が悪い
nhiều
形多い

section

7

khát nước
喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
uống nước
水を飲む
màu trắng và màu đen
白と黒
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
kiện hàng này
この荷物
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
con chó màu đen
黒犬
con mèo kia
あの猫
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
một ngày đen đủi
悪運の一日
nhiều bạn
友達が多い