単語 意味 音声
khát 喉が渇く
button1
khát nước : 喉が渇く
khát nước 喉が渇く
button1
khát nước liên tục : ずっと喉が渇く
nước
button1
uống nước : 水を飲む
そして、~と
button1
màu trắng và màu đen : 白と黒
hãng 会社
button1
làm việc cho hãng quảng cáo : 広告会社で働く
hàng không 航空
button1
mua vé hàng không giá rẻ : 格安航空の航空券を買う
va-li スーツケース
button1
va-li màu vàng : 黄色のスーツケース
này この~
button1
kiện hàng này : この荷物
màu
button1
thích nhất màu đỏ : 赤色が一番好き
đen
button1
con chó màu đen : 黒犬
kia あの~、あれ
button1
con mèo kia : あの猫
tìm thấy 見つかる
button1
tìm thấy cách giải quyết : 解決方法が見つかった
nâu 茶色
button1
cái áo màu nâu : 茶色のシャツ
đen đủi 運が悪い
button1
một ngày đen đủi : 悪運の一日
nhiều 多い
button1
nhiều bạn : 友達が多い