ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 36
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動飛ぶ
例文expand_more
button1
マイ単語
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
動鳴く
例文expand_more
button1
マイ単語
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
名アイテム、品目
例文expand_more
button1
マイ単語
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
名キオスク
例文expand_more
button1
マイ単語
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
動見物する
例文expand_more
button1
マイ単語
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
フそうならば
例文expand_more
button1
マイ単語
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
名作家
例文expand_more
button1
マイ単語
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
動音楽を聴く
例文expand_more
button1
マイ単語
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
名平和
例文expand_more
button1
マイ単語
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
動意味する
例文expand_more
button1
マイ単語
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
名碗(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
名碗(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
動応援する
例文expand_more
button1
マイ単語
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
名毎日
例文expand_more
button1
マイ単語
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
形安い
例文expand_more
button1
マイ単語
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い

section

36

bay
動飛ぶ
hót
動鳴く
món
名アイテム、品目
ki - ốt
名キオスク
thưởng ngoạn
動見物する
nếu thế
フそうならば
tác giả
名作家
nghe nhạc
動音楽を聴く
thanh bình
名平和
tức là
動意味する
bát
名碗(北部)
chén
名碗(南部)
cổ vũ
動応援する
hằng ngày
名毎日
rẻ
形安い

section

36

muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い