ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 37
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名漫画
例文expand_more
button1
マイ単語
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
名りんご
例文expand_more
button1
マイ単語
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
名ご飯
例文expand_more
button1
マイ単語
nấu cơm
ご飯を作る
名桃 動掘る
例文expand_more
button1
マイ単語
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
形新しい
例文expand_more
button1
マイ単語
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
他〜ため 理由の表現する際に使用する
例文expand_more
button1
マイ単語
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
動計算する
例文expand_more
button1
マイ単語
tính toán trước
事前に計算する
名曲
例文expand_more
button1
マイ単語
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
形1番大きい
例文expand_more
button1
マイ単語
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
形仲良し
例文expand_more
button1
マイ単語
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
名窓
例文expand_more
button1
マイ単語
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
名領収書
例文expand_more
button1
マイ単語
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
形美味しい
例文expand_more
button1
マイ単語
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
名親友
例文expand_more
button1
マイ単語
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
名鳥
例文expand_more
button1
マイ単語
nuôi chim
鳥を飼う

section

37

truyện tranh
名漫画
táo
名りんご
cơm
名ご飯
đào
名桃 動掘る
mới
形新しい
vì
他〜ため
理由の表現する際に使用する
tính toán
動計算する
bản nhạc
名曲
lớn nhất
形1番大きい
thân
形仲良し
cửa sổ
名窓
hóa đơn
名領収書
ngon
形美味しい
bạn thân
名親友
chim
名鳥

section

37

truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
nấu cơm
ご飯を作る
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
tính toán trước
事前に計算する
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
nuôi chim
鳥を飼う