単語 意味 音声
thuê 借りる(北部)
button1
thuê nhà : 家を借りる
mướn 借りる(南部)
button1
mướn nhà : 家を借りる
chiều 午後
button1
uống trà chiều : アフタヌーンティーを飲む
vui chơi 遊ぶ
button1
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em : キッズスペースで自由にさせる
đêm trước 昨夜
button1
đến đêm trước : 昨夜まで
trước
button1
trước nhà : 家の前
còn 残り
button1
còn 5 phút nữa : 残り5分
thuế nhập khẩu 輸入税
button1
chịu thuế nhập khẩu : 輸入税を払う
chùa
button1
chùa cổ : 古いお寺
thứ hai 月曜日
button1
sáng thứ hai : 月曜日の朝
chợ 市場
button1
đi chợ : 市場へ行く
gan dạ 勇ましい
button1
rất gan dạ : とても勇ましい
vòi hoa sen シャワー
button1
sửa vòi hoa sen : シャワーを直す
có thể できる(可能)
button1
có thể nói tiếng Anh : 英語を話せる
bồn tắm お風呂
button1
có bồn tắm ngoài trời : 露天風呂がある