単語 意味 音声
bảng hiệu 看板
button1
thiết kế bảng hiệu : 看板をデザインする
chú rể 新郎
button1
chú rể mặc áo dài : 新郎はアオザイを着ている
không sao đâu 大丈夫
button1
anh không phải lo, không sao đâu! : ご心配なく、大丈夫です
vé máy bay 航空券
button1
đặt vé máy bay : 航空券を予約する
tắm nắng 陽を浴びる
button1
tắm nắng ở bãi biển : 海辺で陽を浴びる
đến giờ 時間になった
button1
đến giờ phải về rồi : 帰る時間になった
châu Mỹ アメリカ大陸
button1
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ : メキシコはアメリカ大陸に属する
thạc sĩ 修士
button1
nhận bằng thạc sĩ : 修士号をとる
du học 留学する
button1
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp cấp 3 : 高校卒業後、海外留学する予定
Ca-li カリフォルニア
button1
ở tại tiểu bang Ca-li : カリフォルニア州に住んでいる
châu Âu ヨーロッパ
button1
muốn đi một vòng quanh châu Âu : ヨーロッパを1周したい
trị bệnh 治療する
button1
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh : 治療のため、1か月に1回病院を通う
cá voi
button1
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ : クジラは守られるべき動物である
nước đá 氷水
button1
không nên uống nhiều nước đá : 氷水はたくさん飲めない
cây số キロメートル
button1
lái xe hàng trăm cây số để đến khu nghỉ dưỡng : リゾートホテルに着くまで何百キロメートルも運転した