ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 84
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形すべての
例文expand_more
button1
マイ単語
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
名時期
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
名本当に
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
名努力する
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
動尽力する
例文expand_more
button1
マイ単語
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
皆が一緒に尽力した。
名意味 形有意義な
例文expand_more
button1
マイ単語
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
動酔う
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
動乗り切る
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
名事例
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
名宴会
例文expand_more
button1
マイ単語
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
名忘年会
例文expand_more
button1
マイ単語
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
名夫(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
形普及する
例文expand_more
button1
マイ単語
Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
名プール
例文expand_more
button1
マイ単語
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
子供たちがプールで遊んでいる。
形利口な
例文expand_more
button1
マイ単語
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。

section

84

toàn thể
形すべての
giai đoạn
名時期
thật sự
名本当に
nỗ lực
名努力する
góp sức
動尽力する
ý nghĩa
名意味 形有意義な
say
動酔う
vượt qua
動乗り切る
trường hợp
名事例
bữa tiệc
名宴会
bữa tiệc cuối năm
名忘年会
ông xã
名夫(南部)
phổ biến
形普及する
hồ bơi
名プール
ngoan
形利口な

section

84

Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
Đây là giai đoạn khó khăn của công ty.
これは会社にとって大変な時期だ。
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
皆が一緒に尽力した。
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
Smartphone rất phổ biến.
スマートフォンはとても普及している。
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
子供たちがプールで遊んでいる。
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。