単語 意味 音声
thuộc 属する
button1
thuộc câu lạc bộ bóng rổ : バスケットボール部に属する
mở 開く
button1
mở cửa sổ : 窓を開ける
ngẫu nhiên ランダム
button1
chọn ngẫu nhiên : ランダムに選ぶ
ghé qua 立ち寄る
button1
ghé qua quán cà - phê : コーヒーショップに立ち寄る
sống vui 楽しく暮らす
button1
sống vui mỗi ngày : 毎日を楽しく暮らす
cô dâu 新婦
button1
cô dâu thật đẹp : 新婦がとても綺麗
viện bảo tàng 美術館
button1
ghé thăm viện bảo tàng : 美術館に訪れる
mãi mãi 永遠に
button1
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé : 永遠に幸せになってね
Lào ラオス
button1
Lào là nước láng giềng : ラオスは隣国である
bóng bầu dục フットボール
button1
luyện tập bóng bầu dục : フットボールを練習する
vòng quanh 回る
button1
quay vòng quanh : くるっと回る
thời trang ファッション
button1
làm việc cho công ty thời trang : ファッション会社で働く
vĩ cầm バイオリン
button1
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ : 子供の時からバイオリンを弾き始めた
cử nhân 学士
button1
tốt nghiệp cử nhân : 学士を卒業する
cộng đồng コミュニティ
button1
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam : ベトナムでの日本人コミュニティ