ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 43
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動背中が痛い
例文expand_more
button1
マイ単語
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
動見送る
例文expand_more
button1
マイ単語
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
形素敵な
例文expand_more
button1
マイ単語
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
動料理する
例文expand_more
button1
マイ単語
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
形慎重な 動気を付ける
例文expand_more
button1
マイ単語
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
名面接、インタビュー
例文expand_more
button1
マイ単語
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
動寝坊する
例文expand_more
button1
マイ単語
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
名政治
例文expand_more
button1
マイ単語
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
名海辺
例文expand_more
button1
マイ単語
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
動閉じる、消す
例文expand_more
button1
マイ単語
tắt đèn
電気を消す
フ良い旅を
例文expand_more
button1
マイ単語
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
名仕事
例文expand_more
button1
マイ単語
kiếm việc làm
仕事を探す
名博士
例文expand_more
button1
マイ単語
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
名目まい
例文expand_more
button1
マイ単語
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
動移住する
例文expand_more
button1
マイ単語
di cư sang Mỹ
アメリカに移住する

section

43

đau lưng
動背中が痛い
tiễn
動見送る
tuyệt vời
形素敵な
nấu cơm
動料理する
cẩn thận
形慎重な 動気を付ける
phỏng vấn
名面接、インタビュー
ngủ quên
動寝坊する
chính trị
名政治
bãi biển
名海辺
tắt
動閉じる、消す
thượng lộ bình an
フ良い旅を
việc làm
名仕事
tiến sĩ
名博士
chóng mặt
名目まい
di cư
動移住する

section

43

thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắt đèn
電気を消す
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
kiếm việc làm
仕事を探す
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
di cư sang Mỹ
アメリカに移住する