ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 34
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名湾
例文expand_more
button1
マイ単語
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
名気温
例文expand_more
button1
マイ単語
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
他果物類の前につける(北部) 名実 果物類の前につける冠詞
例文expand_more
button1
マイ単語
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
他果物類の前につける(南部) 名実 果物類の前につける冠詞
例文expand_more
button1
マイ単語
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
名芸術
例文expand_more
button1
マイ単語
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
名パンツ
例文expand_more
button1
マイ単語
mặc quần
パンツを履く
動昼寝をする
例文expand_more
button1
マイ単語
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
名銅
例文expand_more
button1
マイ単語
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
名魚
例文expand_more
button1
マイ単語
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
動心配する
例文expand_more
button1
マイ単語
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
名チケット
例文expand_more
button1
マイ単語
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
名おとぎ話
例文expand_more
button1
マイ単語
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
形幸い、至福な
例文expand_more
button1
マイ単語
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
形早い 副早く
例文expand_more
button1
マイ単語
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
名番組
例文expand_more
button1
マイ単語
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組

section

34

vịnh
名湾
khí hậu
名気温
quả
他果物類の前につける(北部) 名実
果物類の前につける冠詞
trái
他果物類の前につける(南部) 名実
果物類の前につける冠詞
nghệ thuật
名芸術
quần
名パンツ
ngủ trưa
動昼寝をする
đồng
名銅
cá
名魚
lo
動心配する
vé
名チケット
truyện cổ tích
名おとぎ話
diễm phúc
形幸い、至福な
sớm
形早い 副早く
chương trình
名番組

section

34

vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
mặc quần
パンツを履く
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組