ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 35
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動怠ける(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
動怠ける(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
名年中
例文expand_more
button1
マイ単語
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
形金持ち
例文expand_more
button1
マイ単語
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
名デザート
例文expand_more
button1
マイ単語
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
名喫茶店、コーヒーショップ
例文expand_more
button1
マイ単語
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
名銀行
例文expand_more
button1
マイ単語
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
名雨 動雨が降る
例文expand_more
button1
マイ単語
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
名レート
例文expand_more
button1
マイ単語
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
名秘密
例文expand_more
button1
マイ単語
giữ bí mật
秘密を守る
名橋
例文expand_more
button1
マイ単語
đi qua cầu
橋を渡る
他実は(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
他実は(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
形長い
例文expand_more
button1
マイ単語
tóc dài
髪の毛が長い
動映画を見る
例文expand_more
button1
マイ単語
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る

section

35

lười
動怠ける(北部)
làm biếng
動怠ける(南部)
quanh năm
名年中
giàu
形金持ち
món tráng miệng
名デザート
quán cà phê
名喫茶店、コーヒーショップ
ngân hàng
名銀行
mưa
名雨 動雨が降る
tỷ giá
名レート
bí mật
名秘密
cầu
名橋
thật ra
他実は(北部)
thực ra
他実は(南部)
dài
形長い
xem phim
動映画を見る

section

35

lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
giữ bí mật
秘密を守る
đi qua cầu
橋を渡る
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
tóc dài
髪の毛が長い
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る