【第18集】遅刻の連絡・Liên lạc lúc trễ hẹn

👉会話例

【電話での会話】

(鈴木さん)Xin chào, tôi là Suzuki.
                  こんにちは。私は鈴木と申します。
                  Tôi có hẹn với trưởng phòng Hùng từ 5 giờ. Tôi sẽ đến muộn vì máy bay bị trễ chuyến.
                5時にHung部長と約束しています。飛行機が遅延しているので、遅れて行きます。
(スタッフ) Xin chào anh Suzuki.
       こんにちは、鈴木さん。
       Tôi sẽ báo cáo với trưởng phòng. Mấy giờ anh sẽ đến?
       部長にご報告します。何時に来られますか?
(鈴木さん) Tôi sẽ đến trễ 30 phút.
                 30分ぐらい遅れて行きます。
(スタッフ)Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ báo cáo với trưởng phòng và sắp xếp phòng họp.
                分かりました。部長に報告し、会議室も調整いたします。
(鈴木さん) Cám ơn chị rất nhiều.
                 どうもありがとうございます。

👉覚えるべき単語

  ベトナム語 日本語
1 trễ giờ 遅れる
2 máy bay 飛行機
3 chuyến bay 航空便, フライト
4 trễ chuyến, hoãn giờ 遅延する
5 kẹt xe 渋滞
6 tai nạn 事故
交通事故:tai nạn giao thông
事故にあう:gặp tai nạn
7 lạc đường 道に迷う
8 ngủ quên 寝坊する
9 việc gấp 急用
10 báo cáo 報告する
11 sắp xếp 調整する, アレンジ
12 phòng họp 会議室

返信を残す

メールアドレスが公開されることはありません。 * が付いている欄は必須項目です