会話例 スタッフ Chào anh. Anh bị sao vậy? こんにちは、どうされましたか。 鈴木さん Chào chị. Tôi bị sốt và ho từ hôm qua. こんにちは。昨日から熱があって、咳も出ています。 Ở đây có bác sĩ nào nói tiếng Nhật không? こちらに日本語で対応いただける先生がいませんか。 Nếu không c
続きを読むカテゴリー: 日常会話教材PDF(16-30)
【第19話】商品を勧める・Giới thiệu sản phẩm
会話例 スタッフ Chào anh. Tôi có thể giúp được gì cho anh? こんにちは、何かお手伝いできますか。 鈴木さん Chào chị. Tôi muốn mua ti-vi. こんにちは。テレビを買いたいです。 Chị có thể giới thiệu sản phẩm cho tôi không? 商品をオススメいただけますか。 スタッフ Vâng, dĩ
続きを読む【第18話】遅刻の連絡・Liên lạc lúc trễ hẹn
会話例 【電話での会話】 鈴木さん Xin chào, tôi là Suzuki. こんにちは。私は鈴木と申します。 Tôi có hẹn với trưởng phòng Hùng từ 5 giờ. 5時にHung部長と約束しています。 Tôi sẽ đến muộn vì máy bay bị trễ chuyến. 飛行機が遅延しているので、遅れて行きます。 スタッフ Xin chào
続きを読む【第17話】盗難または紛失にあったとき・Khi gặp trộm cắp hay thất lạc
会話例 Maiさん Có chuyện gì vậy ? どうしましたか? 鈴木さん Tôi bị mất điện thoại di động. 携帯電話をなくしました。 Maiさん Anh bị mất cắp, phải không? 盗まれたのですか? 鈴木さん Tôi để quên trên tắc-xi. タクシーに置き忘れました。 Maiさん Tôi khuyên anh nên
続きを読む【第16話】旅行計画を立てる・Lên kế hoạch du lịch
会話例 鈴木さん Cuối tuần sau là kỳ nghỉ 4 ngày, em đã có dự định gì chưa? 来週末は4連休ですが、何か予定はありますか? Maiさん Em vẫn chưa có dự định gì. 私は何も予定がありません。 鈴木さん Chúng ta đi du lịch cùng nhau nhé? 一緒に旅行に行きませんか? Maiさん H
続きを読む