【第17集】盗難または紛失に会う時・Khi gặp trộm cắp hay thất lạc

👉会話例

(Maiさん) Có chuyện gì vậy ?
          どうしましたか?

(鈴木さん) Tôi bị mất điện thoại di động.
        携帯電話をなくしました。

(Maiさん) Anh bị mất cắp, phải không?
         盗まれたのですか?

(鈴木さん)Tôi để quên trên tắc-xi.
        タクシーに置き忘れました。

(Maiさん) Tôi khuyên anh nên khóa máy, sau đó liên lạc với công ty tắc-xi.
       携帯電話をロックして、その後タクシー会社に連絡するべきかと思います。

(鈴木さん)Tôi sẽ làm như vậy. Cám ơn em.
        その通りに行います。ありがとうございます。

👉覚えるべき単語

  ベトナム語 日本語
1 trộm cắp 盗難
2 thất lạc 紛失
3 làm mất, bị mất 無くす
4 để quên 置き忘れる
5 điện thoại di động 携帯電話
6 ví, ví tiền 財布
 7  máy ảnh kỹ thuật số デジタルカメラ
8 túi xách, cặp かばん、バッグ
9 khóa ロックする
10 báo cáo, trình bày 報告する
11 liên lạc 連絡する

 

返信を残す

メールアドレスが公開されることはありません。 * が付いている欄は必須項目です