ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 93
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動試合
例文expand_more
button1
マイ単語
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
動溶ける
例文expand_more
button1
マイ単語
Tuyết tan hết trong ba ngày
雪は3日間で溶けてしまった。
名間
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う
形安全な 名安全
例文expand_more
button1
マイ単語
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
動憧れる
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
名ランドセル
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là cặp sách của con trai tôi
これは息子のランドセルだ
名記者
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
名ルール 他規則
例文expand_more
button1
マイ単語
Tuân thủ luật lệ
ルールを守る
名村
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
名ペンキ 動塗る
例文expand_more
button1
マイ単語
sơn tường
壁を塗る
名解決する
例文expand_more
button1
マイ単語
giải quyết vấn đề
問題を解決する
名分野
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
彼は教育の分野で働いている。
名汗
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
名悪夢
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
昨日は悪夢に魘された
名ナット
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi siết chặt bu lông bằng cờ lê.
スパナでボルトとナットを締めた。

section

93

trận đấu
動試合
tan
動溶ける
trong khi
名間
an toàn
形安全な 名安全
hâm mộ
動憧れる
cặp sách
名ランドセル
ký giả
名記者
luật lệ
名ルール 他規則
làng quê
名村
sơn
名ペンキ 動塗る
giải quyết
名解決する
lĩnh vực
名分野
mồ hôi
名汗
cơn ác mộng
名悪夢
bu lông
名ナット

section

93

Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
Tuyết tan hết trong ba ngày
雪は3日間で溶けてしまった。
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
Đây là cặp sách của con trai tôi
これは息子のランドセルだ
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
彼は有名な記者だ。
Tuân thủ luật lệ
ルールを守る
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
sơn tường
壁を塗る
giải quyết vấn đề
問題を解決する
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
彼は教育の分野で働いている。
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
昨日は悪夢に魘された
Tôi siết chặt bu lông bằng cờ lê.
スパナでボルトとナットを締めた。